| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
VLTT-00117
| Hội vật lý Việt Nam | Vật lý và tuổi trẻ số 158 tháng 10 năm 2016 | Hội vật lý | H | 2016 | 53 | 15000 |
| 2 |
VLTT-00118
| Hội vật lý Việt Nam | Vật lý và tuổi trẻ số 158 tháng 10 năm 2016 | Hội vật lý | H | 2016 | 53 | 15000 |
| 3 |
VLTT-00119
| Hội vật lý Việt Nam | Vật lý và tuổi trẻ số 159 tháng 11 năm 2016 | Hội vật lý | H | 2016 | 53 | 15000 |
| 4 |
VLTT-00120
| Hội vật lý Việt Nam | Vật lý và tuổi trẻ số 159 tháng 11 năm 2016 | Hội vật lý | H | 2016 | 53 | 15000 |
| 5 |
VLTT-00121
| Hội vật lý Việt Nam | Vật lý và tuổi trẻ số 160 tháng 12 năm 2016 | Hội vật lý | H | 2016 | 53 | 15000 |
| 6 |
VLTT-00122
| Hội vật lý Việt Nam | Vật lý và tuổi trẻ số 160 tháng 12 năm 2016 | Hội vật lý | H | 2016 | 53 | 15000 |
| 7 |
VLTT-00123
| Hội vật lý Việt Nam | Vật lý và tuổi trẻ số 160 tháng 12 năm 2016 | Hội vật lý | H | 2016 | 53 | 15000 |
| 8 |
SGK9-00001
| Nguyễn Khắc Phi | Ngữ văn 9 - Tập 1 | Giáo dục | Hà Nội | 2005 | Ngữ văn | 8600 |
| 9 |
SGK9-00002
| Nguyễn Khắc Phi | Ngữ văn 9 - Tập 1 | Giáo dục | Hà Nội | 2005 | Ngữ văn | 8600 |
| 10 |
SGK9-00003
| Nguyễn Khắc Phi | Ngữ văn 9 - Tập 1 | Giáo dục | Hà Nội | 2005 | Ngữ văn | 8600 |
|